Phép dịch "Logo" thành Tiếng Việt
logo, biểu trưng là các bản dịch hàng đầu của "Logo" thành Tiếng Việt.
Logo
noun
neuter
ngữ pháp
Ein Symbol oder Emblem, das als Mittel zur Identifikation dient
-
logo
Und ich verstand, dass das Gebäude selber ein Logo war.
Và tôi hiểu ra rằng chính tòa nhà là một logo.
-
biểu trưng
noungraphisches Zeichen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Logo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
logo
adverb
logo (umgangssprachlich)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"logo" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho logo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Logo"
Các cụm từ tương tự như "Logo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Logos
Thêm ví dụ
Thêm