Phép dịch "Liquidation" thành Tiếng Việt
hóa lỏng của cát là bản dịch của "Liquidation" thành Tiếng Việt.
Liquidation
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
Faktura (österr.) (schweiz.) (veraltet)
-
hóa lỏng của cát
Abwicklung eines Unternehmens oder Vereins
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Liquidation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm