Phép dịch "Linse" thành Tiếng Việt

kính lúp, thấu kính, đậu lăng là các bản dịch hàng đầu của "Linse" thành Tiếng Việt.

Linse noun feminine ngữ pháp

Linse (Botanik)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kính lúp

    noun

    Okay, das ist die Linse.

    Cái đó là kính lúp.

  • thấu kính

    noun

    Unser Netzhautchip befindet sich hinter dieser Linse hier.

    Các chip võng mạc mà chúng tôi thiết kế được đặt sau thấu kính này.

  • đậu lăng

    noun

    Wir tranken faules Wasser und aßen fast ausschließlich Linsen und Auberginen.

    Chúng tôi phải uống nước bẩn, chủ yếu ăn đậu lăng và cà tím.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Linse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

linse verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ống kính

    Alles wird durch eine sehr spezifische Linse gefiltert.

    Mọi thứ được lọc chọn qua một ống kính rất cụ thể.

Hình ảnh có "Linse"

Các cụm từ tương tự như "Linse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Linse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch