Phép dịch "Lineal" thành Tiếng Việt
thước kẻ, thước, Thước là các bản dịch hàng đầu của "Lineal" thành Tiếng Việt.
Lineal
noun
neuter
ngữ pháp
Mappchen [..]
-
thước kẻ
nounBring das Lineal mit.
Mang theo cái thước kẻ đó nhé.
-
thước
Mappchen
Außer ein Lineal nehmen und Anfangen es zu messen.
Ngoài việc cầm thước và bắt đầu đo
-
Thước
Lineale Dies ist eine visuelle Darstellung der aktuellen Cursorposition
Thước Hiển thị vị trí con trỏ hiện thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lineal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Lineal"
Các cụm từ tương tự như "Lineal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thước đứng
-
Phép dựng hình bằng thước kẻ và compa
Thêm ví dụ
Thêm