Phép dịch "Lilie" thành Tiếng Việt

hoa bách hợp, Hoa bách hợp là các bản dịch hàng đầu của "Lilie" thành Tiếng Việt.

Lilie noun feminine ngữ pháp

wiss. N.: Lilium

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hoa bách hợp

  • Hoa bách hợp

    in der Heraldik eine gemeine Figur aus drei stilisierten Blättern

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lilie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Lilie"

Các cụm từ tương tự như "Lilie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lilie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch