Phép dịch "Leiter" thành Tiếng Việt

chất dẫn, thang, 領導 là các bản dịch hàng đầu của "Leiter" thành Tiếng Việt.

Leiter noun masculine feminine ngữ pháp

hohes Tier (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chất dẫn

    noun

    Salzwasser ist ein ausgezeichneter elektrischer Leiter.

    Nước muối là chất dẫn điện rất tốt.

  • thang

    noun

    Die Leiter war mit Staub und Rost bedeckt.

    Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét

  • 領導

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lãnh đạo
    • tháng
    • Chất dẫn điện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Leiter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Leiter"

Thêm

Bản dịch "Leiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch