Phép dịch "Leiter" thành Tiếng Việt
chất dẫn, thang, 領導 là các bản dịch hàng đầu của "Leiter" thành Tiếng Việt.
Leiter
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
hohes Tier (umgangssprachlich) [..]
-
chất dẫn
nounSalzwasser ist ein ausgezeichneter elektrischer Leiter.
Nước muối là chất dẫn điện rất tốt.
-
thang
nounDie Leiter war mit Staub und Rost bedeckt.
Cái thang phủ đầy bụi và gỉ sét
-
領導
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lãnh đạo
- tháng
- Chất dẫn điện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Leiter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Leiter"
Thêm ví dụ
Thêm