Phép dịch "Lava" thành Tiếng Việt

dung nham, lava, macma là các bản dịch hàng đầu của "Lava" thành Tiếng Việt.

Lava noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dung nham

    noun

    Der Boden, auf dem du stehst, wird sich in geschmolzene Lava verwandeln.

    Mặt đất các người đang đứng sẽ biết thành dung nham nóng chảy.

  • lava

    Hier haben wir ein Lava-Lampen Programm.

    Ví dụ, đây là một ứng dụng đèn lava. Các bạn có thể thấy

  • macma

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 熔岩
    • Dung nham
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lava " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Lava"

Thêm

Bản dịch "Lava" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch