Phép dịch "Lauffeuer" thành Tiếng Việt

cháy rừng, chất cháy là các bản dịch hàng đầu của "Lauffeuer" thành Tiếng Việt.

Lauffeuer noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cháy rừng

    noun

    Die Nachricht verbreitet sich wie ein Lauffeuer über alle sozialen Netze.

    Câu chuyện lan toả trên mạng xã hội như đám cháy rừng.

  • chất cháy

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lauffeuer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Lauffeuer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch