Phép dịch "Laptop" thành Tiếng Việt
máy tính xách tay, laptop, máy xách tay là các bản dịch hàng đầu của "Laptop" thành Tiếng Việt.
Laptop
noun
masculine
ngữ pháp
Schlepptop (derb) [..]
-
máy tính xách tay
Ein tragbarer Computer, der klein und leicht genug ist, um ihn auf den Knien zu benutzen.
-
laptop
nounFitz und ich haben uns den Laptop geschnappt, bevor sie da waren.
Fitz và tôi đã lấy laptop trước khi họ có nó.
-
máy xách tay
Nein, es ist kein Laptop-Projekt. Es ist ein Bildungsprojekt.
Đây đâu phải dự án Máy xách tay. Đây là dự án giáo dục.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Laptop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Laptop"
Thêm ví dụ
Thêm