Phép dịch "Land" thành Tiếng Việt

đất, quốc gia, nước là các bản dịch hàng đầu của "Land" thành Tiếng Việt.

Land noun neuter ngữ pháp

Ecke (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đất

    noun

    Jimmy versuchte, seine Eltern dazu zu kriegen, ihn mit seinen Freunden quer durch das Land fahren zu lassen.

    Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.

  • quốc gia

    noun

    Region, die rechtlich als eigenständige Einheit in der politischen Geographie identifiziert ist

    Die sozialen Gepflogenheiten variieren von Land zu Land.

    Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia.

  • nước

    noun

    Jimmy versuchte, seine Eltern dazu zu kriegen, ihn mit seinen Freunden quer durch das Land fahren zu lassen.

    Jimmy cố thuyết phục bố mẹ để anh có thể đi vòng quanh đất nước với bạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quê hương
    • tổ quốc
    • tỉnn
    • tiểu bang
    • quốc
    • 國家
    • mặt đất
    • đất liền
    • đất nước
    • tỉnh
    • tính
    • miền quê
    • nhà nước
    • nông thôn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Land " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

land
+ Thêm

"land" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho land trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Land"

Các cụm từ tương tự như "Land" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Land" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch