Phép dịch "Laie" thành Tiếng Việt

Giáo dân là bản dịch của "Laie" thành Tiếng Việt.

Laie noun masculine ngữ pháp

buddh.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Giáo dân

    Sowohl Geistliche als auch Laien fragen: Ist die Empfängnisverhütung erlaubt?

    Hàng giáo phẩm cũng như giáo dân đều thắc mắc: Nên cho phép ngừa thai không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Laie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

laie
+ Thêm

"laie" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho laie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Laie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch