Phép dịch "Kyanit" thành Tiếng Việt
Kyanit, kyanit là các bản dịch hàng đầu của "Kyanit" thành Tiếng Việt.
Kyanit
Noun
ngữ pháp
-
Kyanit
Mineral
Die Steine in deiner Reisetasche sind schwarzer Kyanit.
Đá trong túi của các cậu, là đá kyanit đen.
-
kyanit
Die Steine in deiner Reisetasche sind schwarzer Kyanit.
Đá trong túi của các cậu, là đá kyanit đen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kyanit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm