Phép dịch "Kritiker" thành Tiếng Việt

nhà phê bình là bản dịch của "Kritiker" thành Tiếng Việt.

Kritiker noun masculine ngữ pháp

Eine männliche Person, die die Arbeit Anderer bewertet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà phê bình

    noun

    Glücklicherweise sind Sie ein Kritiker und völlig unbedeutend.

    May thay, anh là một nhà phê bình và hoàn toàn chẳng quan trọng gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kritiker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kritiker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch