Phép dịch "Kristall" thành Tiếng Việt

pha lê, tinh thể, Tinh thể là các bản dịch hàng đầu của "Kristall" thành Tiếng Việt.

Kristall noun masculine neuter ngữ pháp

Hochwertiges, geschliffenes Glas, das stark glänzt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • pha lê

    noun

    Sehe ich so aus, als spielte ich mit Kristallen und höre Yanni?

    Cô thấy tôi hỗn độn với pha lê hay là nghe Yanni?

  • tinh thể

    noun

    Festkörper, dessen einzelne Atome, Moleküle oder Ionen in regelmäßigen, sich wiederholenden Mustern angeordnet sind, die sich in alle drei räumliche Dimensionen erstrecken.

    Sie hat die Kristalle nicht für sich gestohlen.

    Cô ta không đánh cắp tinh thể cho mình.

  • Tinh thể

    Sie hat die Kristalle nicht für sich gestohlen.

    Cô ta không đánh cắp tinh thể cho mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kristall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kristall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch