Phép dịch "Kreuz" thành Tiếng Việt
chữ thập, Chữ thập, Nam Thập Tự là các bản dịch hàng đầu của "Kreuz" thành Tiếng Việt.
Kreuz
noun
neuter
ngữ pháp
Mühlstein (bildlich) (an jemandes Hals) [..]
-
chữ thập
Rose war dabei ähnliche Sachen für das amerikanische Rote Kreuz zu machen.
Rose đã làm một việc tương tự cho Hội chữ thập đỏ Mỹ.
-
Chữ thập
Symbol
Ich war auf einem Evakuierungsschiff des Roten Kreuzes vor Sao Paolo.
Tôi ở trên một con tàu cứu hộ của Hội Chữ thập đỏ ở Sao Paolo.
-
Nam Thập Tự
proper -
kí tự †
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kreuz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kreuz"
Các cụm từ tương tự như "Kreuz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gioan Thánh Giá
-
át chuồn · át nhép
-
Chữ Thập Phương Nam · Nam Thập · Nam Thập Tự · Nam Tào
-
Huân chương Victoria Cross
-
Chữ thập đỏ
-
băng qua · lai · đi qua
Thêm ví dụ
Thêm