Phép dịch "Kragen" thành Tiếng Việt

cổ áo là bản dịch của "Kragen" thành Tiếng Việt.

Kragen noun Noun masculine ngữ pháp

z.B. eines Bären

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cổ áo

    Da sind noch die Flecken an deinem Kragen.

    Hãy nhìn đi, vẫn còn ẩm trên cổ áo bà đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kragen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kragen"

Thêm

Bản dịch "Kragen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch