Phép dịch "Kragen" thành Tiếng Việt
cổ áo là bản dịch của "Kragen" thành Tiếng Việt.
Kragen
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
z.B. eines Bären
-
cổ áo
Da sind noch die Flecken an deinem Kragen.
Hãy nhìn đi, vẫn còn ẩm trên cổ áo bà đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kragen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kragen"
Thêm ví dụ
Thêm