Phép dịch "Korps" thành Tiếng Việt

Quân đoàn, quân đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Korps" thành Tiếng Việt.

Korps noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Quân đoàn

    militärischer Großverband des Heeres aus mehreren Divisionen beziehungsweise Brigaden und zusätzlichen Korpstruppen

    Können Sie dem 30. Korps eine Nachricht übermitteln?

    Anh gởi tin xuống Quân đoàn 30 bằng... cái thứ đó được không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Korps " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

korps
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quân đoàn

    Können Sie dem 30. Korps eine Nachricht übermitteln?

    Anh gởi tin xuống Quân đoàn 30 bằng... cái thứ đó được không?

Thêm

Bản dịch "Korps" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch