Phép dịch "Kopfschmerzen" thành Tiếng Việt
chứng nhức đầu là bản dịch của "Kopfschmerzen" thành Tiếng Việt.
Kopfschmerzen
noun
masculine
ngữ pháp
Zephalgie (fachsprachlich) [..]
-
chứng nhức đầu
nounEin häufiger (und manchmal akuter) Schmerz des Kopfes und des Kopfbereichs.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kopfschmerzen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Kopfschmerzen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự đau đớn
Thêm ví dụ
Thêm