Phép dịch "Kontamination" thành Tiếng Việt
Verschmutzung, Ô nhiễm phóng xạ là các bản dịch hàng đầu của "Kontamination" thành Tiếng Việt.
Kontamination
noun
feminine
ngữ pháp
Kontaminierung (fachsprachlich) [..]
-
Verschmutzung
trang định hướng Wikimedia
-
Ô nhiễm phóng xạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kontamination " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm