Phép dịch "Konsul" thành Tiếng Việt

Lãnh sự, lãnh sự là các bản dịch hàng đầu của "Konsul" thành Tiếng Việt.

Konsul noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Lãnh sự

    diplomatischer Rang

    Das ist der charmante klingonische Konsul, Korrd.

    Ông bạn duyên dáng của tôi đây là Korrd, Lãnh sự Klingon.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Konsul " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

konsul
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lãnh sự

    noun

    Der Schweizer Konsul riet Margaritha, in die Schweiz zurückzukehren, aber sie weigerte sich und hielt treu zu mir.

    Viên lãnh sự Thụy Sĩ khuyên Margaritha trở về Thụy Sĩ, nhưng cô trung thành không rời nếu không có tôi.

Thêm

Bản dịch "Konsul" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch