Phép dịch "Konstitution" thành Tiếng Việt

hiến pháp, 憲法 là các bản dịch hàng đầu của "Konstitution" thành Tiếng Việt.

Konstitution noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hiến pháp

    noun
  • 憲法

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Konstitution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Konstitution" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Konstitution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch