Phép dịch "Konservendose" thành Tiếng Việt
hộp, Lon thiếc là các bản dịch hàng đầu của "Konservendose" thành Tiếng Việt.
Konservendose
noun
feminine
ngữ pháp
Eine verzinkte Blechbüchse, meist aus Blech, für konserviertes Essen wie zum Beispiel Früchte, Fleisch oder Fisch.
-
hộp
noun -
Lon thiếc
Aufbewahrungsbehältnis aus Metall
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Konservendose " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm