Phép dịch "Kollektion" thành Tiếng Việt

bộ sưu tập là bản dịch của "Kollektion" thành Tiếng Việt.

Kollektion noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bộ sưu tập

    noun

    Dieses Gebäude beinhaltet die Weltgrößte Kollektion

    Tòa nhà này chứa đựng bộ sưu tập lớn nhất thế giới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kollektion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kollektion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch