Phép dịch "Klo" thành Tiếng Việt

nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, cầu tiêu là các bản dịch hàng đầu của "Klo" thành Tiếng Việt.

Klo noun neuter ngữ pháp

Örtchen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà vệ sinh

    noun

    Ich war auf der Suche nach dem Klo.

    Tôi chỉ đang đi tới nhà vệ sinh.

  • phòng vệ sinh

    noun
  • cầu tiêu

    noun

    Hast du es das Klo runtergespült, hast du es gegessen, was?

    Mày xả xuống cầu tiêu, mày ăn nó, mày làm gì?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • toa lét
    • xí bệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Klo"

Thêm

Bản dịch "Klo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch