Phép dịch "Klingelton" thành Tiếng Việt

chuông điện thoại, nhạc chuông là các bản dịch hàng đầu của "Klingelton" thành Tiếng Việt.

Klingelton noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chuông điện thoại

  • nhạc chuông

    Wie ändere ich den Klingelton?

    Làm sao đổi được nhạc chuông của thứ này đây?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Klingelton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Klingelton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch