Phép dịch "Kinn" thành Tiếng Việt
cằm, Cằm là các bản dịch hàng đầu của "Kinn" thành Tiếng Việt.
Kinn
noun
neuter
ngữ pháp
Der untere Teil des Gesichts, unter dem Mund.
-
cằm
nounDer untere Teil des Gesichts, unter dem Mund.
Auch wurde es verbogen, damit es mein Kinn nicht berührt.
Họ làm cong nó để nó không chạm vào cằm tôi nữa.
-
Cằm
vorderer Gesichtsteil im Bereich des Unterkiefers
Auch wurde es verbogen, damit es mein Kinn nicht berührt.
Họ làm cong nó để nó không chạm vào cằm tôi nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kinn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kinn"
Các cụm từ tương tự như "Kinn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cằm
Thêm ví dụ
Thêm