Phép dịch "Kaution" thành Tiếng Việt

Tiền tại ngoại là bản dịch của "Kaution" thành Tiếng Việt.

Kaution noun feminine ngữ pháp

Versatzstück (österr.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tiền tại ngoại

    Sicherheitsleistung

    Oder seine Kaution ist verloren und ich schulde dem Gericht eine Million Dollar.

    Hoặc là, tiền tại ngoại của hắn phải được trả và tôi nợ tòa án một triệu đô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kaution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kaution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch