Phép dịch "Karton" thành Tiếng Việt
mạn họa, hộp, Giấy bìa cứng là các bản dịch hàng đầu của "Karton" thành Tiếng Việt.
Karton
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
um Fotos etc. aufzuziehen
-
mạn họa
noun -
hộp
nounIch öffnete den Karton und sah hinein.
Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
-
Giấy bìa cứng
Bìa carton 3 lớp , 5 lớp , 7 lớp chuyên dùng đóng , bọc hàng
Ich baute sogar eine Rakete aus Kartons.
Tôi thậm chí chế tạo một cái tên lửa từ những thùng giấy bìa cứng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- các tông
- hộp các-tông
- hộp giấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Karton " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
karton
+
Thêm bản dịch
Thêm
"karton" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho karton trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm