Phép dịch "Kapitel" thành Tiếng Việt

chương, 章 là các bản dịch hàng đầu của "Kapitel" thành Tiếng Việt.

Kapitel noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chương

    noun

    Gestern haben die Schüler das erste Kapitel abgeschlossen, daher machen sie jetzt weiter mit dem zweiten.

    Hôm qua, học sinh đã học xong Chương 1 nên bây giờ học sẽ tiếp tục học Chương 2.

  • 章

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kapitel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kapitel
+ Thêm

"kapitel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kapitel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Kapitel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch