Phép dịch "Kapital" thành Tiếng Việt
vốn, chính, tư bản là các bản dịch hàng đầu của "Kapital" thành Tiếng Việt.
Valuta (fachsprachlich) [..]
-
vốn
nounUnd mir gefällt es gar nicht, wenn man mein Kapital angreift.
Và con biết, ta không muốn bất cứ ai đùa giỡn với số vốn đó.
-
chính
nounUnd wir müssen betteln und Kompromisse schließen, um unser politisches Kapital zurückzugewinnen.
Chúng ta sẽ phải cầu xin và thỏa hiệp để dành lại ưu thế chính trị của mình.
-
tư bản
nounAlso steht ihr nicht nur Fortschritt und Kapital im Weg.
Nên các người không chỉ đại diện cho tiến bộ và tư bản.
-
Tư bản
Begriff der Wirtschaftswissenschaften und Soziologie
Also steht ihr nicht nur Fortschritt und Kapital im Weg.
Nên các người không chỉ đại diện cho tiến bộ và tư bản.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kapital " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"kapital" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kapital trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Kapital" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tư bản
-
Tư Bản
-
tài nguyên xã hội
-
Vốn xã hội
-
Tư bản bất biến