Phép dịch "Kalium" thành Tiếng Việt
kali, Kali là các bản dịch hàng đầu của "Kalium" thành Tiếng Việt.
Kalium
noun
neuter
ngữ pháp
K (Symbol) [..]
-
kali
nounChemisches Element mit dem Symbol K und der Ordnungszahl 19, silberweißes Alkalimetall.
Es sei denn, sein Herz versagt durch das niedrige Kalium und die Tachykardie.
Trừ khi tim thằng bé ngừng đập vì chúng ta không thể tìm ra cái gì làm lượng kali tụt và tim đập nhanh.
-
Kali
Nguyên tố hóa học thứ 19 trong Bảng tuần hoàn
Niedriges Kalium bedeutet, dass ihr Herzproblem ein Symptom eines Nierenproblems war.
Mức Kali thấp cho thấy bệnh tim là triệu chứng của suy thận.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Kalium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Kalium"
Các cụm từ tương tự như "Kalium" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kali ethyl xanthat
Thêm ví dụ
Thêm