Phép dịch "Kadmium" thành Tiếng Việt

cađimi, catmi là các bản dịch hàng đầu của "Kadmium" thành Tiếng Việt.

Kadmium noun Noun neuter ngữ pháp

Cd (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cađimi

    noun
  • catmi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kadmium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kadmium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch