Phép dịch "KZ" thành Tiếng Việt

trại tập trung là bản dịch của "KZ" thành Tiếng Việt.

KZ noun neuter ngữ pháp

Schutzhaftlager (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trại tập trung

    noun

    Von einer Patientin, die das KZ überlebt hat.

    Có một bệnh nhân đã sống sót trong một trại tập trung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " KZ " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "KZ" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch