Phép dịch "Juli" thành Tiếng Việt

tháng bảy, tháng 7, Tháng bảy là các bản dịch hàng đầu của "Juli" thành Tiếng Việt.

Juli noun masculine ngữ pháp

Julei (gesprochene Form) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tháng bảy

    proper

    Sie sprach von einem Jungen, der im Juli geboren worden ist.

    Nó nhắc tới một cậu bé sinh vào cuối tháng Bảy.

  • tháng 7

    proper
  • Tháng bảy

    Im Juli dann noch mehr Einnahmen, aber da ist ja auch der 4. Juli.

    Tháng Bảy qua, thêm chút tiền nữa, nhưng là để quảng cáo cho ngày Quốc khánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Juli " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Juli" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch