Phép dịch "Jordanien" thành Tiếng Việt

Jordan, jordan là các bản dịch hàng đầu của "Jordanien" thành Tiếng Việt.

Jordanien proper neuter ngữ pháp

Land im Nahen Osten mit der Hauptstadt Amman

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Jordan

    Land im Nahen Osten mit der Hauptstadt Amman

    Es gibt bereits Flüchtlinge, die nach Jordanien wollen.

    Đã có nhiều người tị nạn xin được vào Jordan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jordanien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

jordanien
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • jordan

    Es gibt bereits Flüchtlinge, die nach Jordanien wollen.

    Đã có nhiều người tị nạn xin được vào Jordan.

Hình ảnh có "Jordanien"

Các cụm từ tương tự như "Jordanien" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Jordanien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch