Phép dịch "Jogging" thành Tiếng Việt

Chạy bộ là bản dịch của "Jogging" thành Tiếng Việt.

Jogging ngữ pháp

Dauerlauf (veraltend) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chạy bộ

    Dauerlauf

    Mannes hinweist oder ihm Jogging nahe legt,

    hay đề nghị anh ta chạy bộ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jogging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Jogging"

Thêm

Bản dịch "Jogging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch