Phép dịch "Jetzt" thành Tiếng Việt

現在, hiện tại, bây giờ là các bản dịch hàng đầu của "Jetzt" thành Tiếng Việt.

Jetzt noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 現在

    noun
  • hiện tại

    noun

    Sie kommt aus Hokkaidō, lebt aber jetzt in Tōkyō.

    Cô ta từ Hokkaido, nhưng hiện tại đang sống ở Tokyo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jetzt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

jetzt adverb

nunmehro (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bây giờ

    adverb

    Es ist besser für dich, es jetzt zu tun.

    Làm điều đó ngay bây giờ thì sẽ tốt hơn cho bạn.

  • giờ

    noun

    Es ist besser für dich, es jetzt zu tun.

    Làm điều đó ngay bây giờ thì sẽ tốt hơn cho bạn.

  • dạo này

    Oder reagierst du jetzt auf " Chronos "?

    Hay dạo này anh nhận lệnh với tư cách là Chronos?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiện đang
    • ngày nay
    • đời nay
    • hiện nay

Các cụm từ tương tự như "Jetzt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Jetzt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch