Phép dịch "Jeans" thành Tiếng Việt

jeans, Jeans, quần jeans là các bản dịch hàng đầu của "Jeans" thành Tiếng Việt.

Jeans noun Noun proper feminine ngữ pháp

Texashose (veraltet) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • jeans

    zwei Frauen, beide blicken in die gleiche Richtung, beide tragen Jeans.

    Hai người phụ nữ, nhìn về một hướng, cả hai đều mặc jeans.

  • Jeans

    Hosen, die gewöhnlich aus einem robusten, blauen köperbindigen Baumwollstoff hergestellt werden

    zwei Frauen, beide blicken in die gleiche Richtung, beide tragen Jeans.

    Hai người phụ nữ, nhìn về một hướng, cả hai đều mặc jeans.

  • quần jeans

    " In den roten Jeans hast du heute rattenscharf ausgesehen. "

    Hôm nay trông em khá gầy trong chiếc quần jeans màu đỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jeans " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Jeans"

Các cụm từ tương tự như "Jeans" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Jeans" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch