Phép dịch "Jargon" thành Tiếng Việt

biệt ngữ, ngôn ngữ, thuật ngữ là các bản dịch hàng đầu của "Jargon" thành Tiếng Việt.

Jargon noun masculine ngữ pháp

Fachlatein (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biệt ngữ

    noun
  • ngôn ngữ

    noun

    Ich versuchte nur, Ihren Jargon einzusetzen.

    Tôi chỉ đang cố sử dụng ngôn ngữ trái đất để truyền tải ý nghĩ.

  • thuật ngữ

    noun

    Im Ingenieur-Jargon... nennt man es einen " Fehlschlag ".

    Theo thuật ngữ cơ khí, uh... Cháu có thể gọi đó là một thất bại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • từ vựng
    • tiếng lóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jargon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Jargon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch