Phép dịch "Isotop" thành Tiếng Việt

Đồng vị, đồng vị là các bản dịch hàng đầu của "Isotop" thành Tiếng Việt.

Isotop noun neuter ngữ pháp

Atom, das sich von einem andern des gleichen chem. Elements nur in seiner Masse unterscheidet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đồng vị

    chemisches Element mit fester Ordnungs-, aber verschiedenen Massenzahlen

    Es ist in mir, dieses Isotop.

    Nó đang ở trong tôi, đồng vị đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Isotop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

isotop adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đồng vị

    noun

    Es ist in mir, dieses Isotop.

    Nó đang ở trong tôi, đồng vị đó.

Thêm

Bản dịch "Isotop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch