Phép dịch "Islam" thành Tiếng Việt

Hồi giáo, 回教, hồi giáo là các bản dịch hàng đầu của "Islam" thành Tiếng Việt.

Islam noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hồi giáo

    noun

    Wir kämpfen gegen die radikalen Auswüchse einer Nation namens Islam.

    Chúng tôi đang chiến đấu với những thành phần Hồi giáo cực đoan.

  • 回教

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Islam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

islam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hồi giáo

    Samir hat immer gesagt, diese Menschen sind die ärgsten Feinde des Islam.

    Samir luôn nói nhắc đi nhắc lại rằng, những kẻ này là kẻ thù không đáng giá nhất của người hồi giáo.

Thêm

Bản dịch "Islam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch