Phép dịch "Internat" thành Tiếng Việt

Trường nội trú là bản dịch của "Internat" thành Tiếng Việt.

Internat noun neuter ngữ pháp

Schule, in der die Schüler während des Schuljahres wohnen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Trường nội trú

    Schule, in der die Schüler während des Schuljahres wohnen.

    Mit elf hast du mich ins Internat gesteckt.

    Bố gửi con tới trường nội trú, khi con mới chỉ 11 tuổi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Internat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

internat
+ Thêm

"internat" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho internat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Internat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch