Phép dịch "Instrument" thành Tiếng Việt
cây đàn, nhạc cụ là các bản dịch hàng đầu của "Instrument" thành Tiếng Việt.
Instrument
noun
neuter
ngữ pháp
Eine mechanische Vorrichtung, die dafür vorgesehen ist, eine Aufgabe durchzuführen. [..]
-
cây đàn
-
nhạc cụ
nounEin Gerät, das zum Zweck der Erzeugung von Musik konstruiert oder modifiziert wurde.
In Tanger bekommst du ein magisches Instrument von mir.
Em sẽ kiếm cho anh thứ nhạc cụ kỳ diệu ở Tangier.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Instrument " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
instrument
+
Thêm bản dịch
Thêm
"instrument" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho instrument trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Instrument"
Các cụm từ tương tự như "Instrument" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
MIDI
-
Texas Instruments
Thêm ví dụ
Thêm