Phép dịch "Inselgruppe" thành Tiếng Việt

quàn đảo, quần đảo là các bản dịch hàng đầu của "Inselgruppe" thành Tiếng Việt.

Inselgruppe noun feminine ngữ pháp

Eine Ansammlung von mehreren Inseln.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quàn đảo

  • quần đảo

    noun

    Wir versuchten, von dieser Inselgruppe hier, Sewernaja Semlja,

    Chúng tôi cố đi tới cái quần đảo trên đây,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Inselgruppe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Inselgruppe"

Thêm

Bản dịch "Inselgruppe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch