Phép dịch "Information" thành Tiếng Việt
thông tin, tin báo là các bản dịch hàng đầu của "Information" thành Tiếng Việt.
Information
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Info (umgangssprachlich)
-
thông tin
nounTeilmenge an Wissen
Wir haben immer noch keine Information darüber, wer dieses Fahrzeug steuert.
Chúng tôi vẫn không có thông tin nào về người lái chiếc xe này.
-
tin báo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Information " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Information"
Các cụm từ tương tự như "Information" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thông tin
-
RIP
-
Giám đốc công nghệ thông tin
-
ASCII · Mã chuẩn Mĩ dùng cho Trao đổi Thông tin
-
Dịch vụ Truy nhập Thông tin
-
Thông tin địa chỉ dùng chung
-
Truy hồi thông tin
Thêm ví dụ
Thêm