Phép dịch "Ignoranz" thành Tiếng Việt

sự dốt nát, sự thiếu hiểu biết là các bản dịch hàng đầu của "Ignoranz" thành Tiếng Việt.

Ignoranz noun feminine ngữ pháp

Trottligkeit (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sự dốt nát

  • sự thiếu hiểu biết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ignoranz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ignoranz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch