Phép dịch "Hysterese" thành Tiếng Việt

Từ trễ, từ trễ là các bản dịch hàng đầu của "Hysterese" thành Tiếng Việt.

Hysterese noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Từ trễ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hysterese " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hysterese
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • từ trễ

Hình ảnh có "Hysterese"

Thêm

Bản dịch "Hysterese" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch