Phép dịch "Husten" thành Tiếng Việt
ho, Ho là các bản dịch hàng đầu của "Husten" thành Tiếng Việt.
Husten
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Verkühlung (umgangssprachlich)
-
ho
verbStört der Husten Ihren Schlaf?
Cơn ho có làm bạn mất ngủ?
-
Ho
über den Hustenreflex ausgelöste explosionsartige Ausstoßen von Luft
Stört der Husten Ihren Schlaf?
Cơn ho có làm bạn mất ngủ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Husten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
husten
verb
ngữ pháp
bellen (umgangssprachlich) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"husten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho husten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm