Phép dịch "Hooligan" thành Tiếng Việt

Hooligan là bản dịch của "Hooligan" thành Tiếng Việt.

Hooligan noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hooligan

    Person, die vor allem im Rahmen bestimmter Großereignisse durch aggressives Verhalten auffällt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hooligan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Hooligan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch