Phép dịch "Honig" thành Tiếng Việt
mật ong, Mật ong là các bản dịch hàng đầu của "Honig" thành Tiếng Việt.
Honig
noun
masculine
ngữ pháp
Eine zähflüssige, süße Substanz, die von Bienen aus Nektar oder Honigtau erzeugt wird.
-
mật ong
nounEine zähflüssige, süße Substanz, die von Bienen aus Nektar oder Honigtau erzeugt wird.
Reib Honig auf die Wunden, wenn du heimkommst.
Khi anh về nhà, nhớ bôi một ít mật ong lên vết thương.
-
Mật ong
von Bienen hergestelltes Lebensmittel, wird aus Blütennektar gewonnen.
Die Tuckers essen auf Toast am liebsten Honig.
Mật ong là món ăn ưa thích nhất của Tucker để phết lên bánh mì nướng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Honig " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Honig"
Các cụm từ tương tự như "Honig" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mật ong
Thêm ví dụ
Thêm